covering letter

Học thuật
Thân thiện
covering letter

A job applicant attaches a covering letter to their resume.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thư giới thiệu kèm theo: Một thư ngắn gửi kèm với các tài liệu khác (như hồ sơ xin việc, đơn đặt hàng) để giới thiệu, giải thích hoặc cung cấp thông tin bổ sung về những tài liệu đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Remember to write a professional covering letter to accompany your CV. (Hãy nhớ viết một thư giới thiệu chuyên nghiệp để gửi kèm với yếu lý lịch của bạn.)
    • The application package must include a covering letter explaining your interest in the position. (Bộ hồ sơ ứng tuyển phải bao gồm một thư giới thiệu giải thích sự quan tâm của bạn đối với vị trí này.)
    • I sent the contract with a covering letter to clarify the key points. (Tôi đã gửi hợp đồng kèm theo một thư giới thiệu để làm các điểm chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to submit a covering letter": nộp một thư giới thiệu kèm theo.

    • All candidates are required to submit a covering letter. (Tất cả các ứng viên đều được yêu cầu nộp một thư giới thiệu kèm theo.)
  • "as stated in the covering letter": như đã nêu trong thư giới thiệu.

    • As stated in the covering letter, my availability is immediate. (Như đã nêu trong thư giới thiệu, tôi có thể bắt đầu công việc ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Cover letter (n): thư xin việc/ thư giới thiệu. (Đây biến thể phổ biến hơn, đặc biệt trong ngữ cảnh xin việc, có nghĩa giống hệt "covering letter").
  • Letter of transmittal (n): thư gửi kèm, thư chuyển giao. (Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, chính thức hơn để gửi kèm báo cáo hoặc tài liệu quan trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Accompanying letter: thư đi kèm.
  • Introductory letter: thư giới thiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "covering letter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "covering letter")

covering letter

A job applicant attaches a covering letter to their resume.

Noun
  1. giống cover letter

Từ đồng nghĩa